KNO3 - Kali Nitrate

Công thức: KNO3 (13 - 0 - 46)

CAS No.: 7757-79-1

Tên khác:

  • Nitre;Nitric Acid Potassium Salt; Saltpeter; Vicknite; Kalii Nitras; Kaliumnitrat (German); Niter; Nitrate Of Potash; Kaliumnitrat (Dutch); Nitrato de potasio (Spanish); Nitrate de potassium (French);
Mô tả: Tinh thể màu trắng, không mùi.
Xuất xứ: Israel, Jordanie.

Hàm lượng (KNO3) :99.5% min

Đóng gói và bảo quản: trong bao nhựa 25kg, được bảo quản nơi khô mát.

Ứng dụng

  • Dùng làm phân bón.
  • Ứng dụng trong nghành công nghiệp như: Thủy tinh, đồ gốm, chất oxy hóa....

KNO3 Jordanie

kno3_1 kno3 jordan 2 kno jordanie 2

 

KNO3 Israel